diving board
Định nghĩa
Danh từ: diving board (ván nhún) là một tấm ván đàn hồi, thường được gắn cố định ở một đầu và nhô ra phía trên mặt nước (như hồ bơi), dùng để người bơi nhún lên và lao xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang nhảy từ ván nhún xuống hồ bơi.)
- (Cô ấy đứng ở mép ván nhún, sẵn sàng lao xuống.)
- (Ván nhún cao cách mặt nước ba mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to walk the diving board": đi bộ trên ván nhún (thường dùng trong ngữ cảnh luyện tập thăng bằng hoặc hồi hộp).
- He nervously walked the diving board before his first dive. (Anh ấy hồi hộp đi bộ trên ván nhún trước lần lao đầu đầu tiên.)
"springboard" (từ đồng nghĩa): ván nhún, đặc biệt nhấn mạnh tính đàn hồi.
- The diving board acted as a springboard for the gymnast's flip. (Ván nhún hoạt động như một bệ đỡ đàn hồi cho cú lộn của vận động viên thể dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Springboard (danh từ): ván nhún (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong thể thao).
- Diving platform (danh từ): bệ nhảy (cứng, không có độ đàn hồi, thường cao hơn).
- Dive (động từ/danh từ): hành động lao xuống nước (từ gốc của ).
Từ đồng nghĩa
- Springboard: ván nhún (nhấn mạnh tính đàn hồi).
- Jumpboard: ván nhún (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dive off (the diving board): lao xuống từ ván nhún.
- She dived off the diving board gracefully. (Cô ấy lao xuống từ ván nhún một cách duyên dáng.)
Bounce on (the diving board): nhún nhảy trên ván nhún.
- The kids love to bounce on the diving board before jumping. (Bọn trẻ thích nhún nhảy trên ván nhún trước khi nhảy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định: Cụm từ "diving board" chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, nó có thể được dùng ẩn dụ để chỉ "bệ phóng" (như trong "a diving board for a career" – bệ phóng cho sự nghiệp).